одича́ть
Dấu sắc trên одича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одича́ть nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.
Nghĩa của одича́ть
Thể hoàn thành của дича́ть.
Động từ
- Hóa dại, trở thành hoang dại.
- Trở thành hoang.
- Đâm ra cả thẹn, xa lánh người.
Cặp thể của одича́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одича́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одича́ю |
| ты | одича́ешь |
| он / она́ / оно́ | одича́ет |
| мы | одича́ем |
| вы | одича́ете |
| они́ | одича́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одича́л |
| Giống cái (она́) | одича́ла |
| Giống trung (оно́) | одича́ло |
| Số nhiều (они́) | одича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одича́йте |
Họ từ của одича́ть
Câu hỏi thường gặp
одичать nghĩa là gì?
одичать (động từ) nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.
одичать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одича́ть (phiên âm Latinh odičátʹ, IPA [ɐdʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.