TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одича́ть

thể hoàn thành
odičátʹ[ɐdʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одича́ть nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.

Nghĩa của одича́ть

Thể hoàn thành của дича́ть.

Động từ

  1. Hóa dại, trở thành hoang dại.
  2. Trở thành hoang.
  3. Đâm ra cả thẹn, xa lánh người.

Cặp thể của одича́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одича́ть

NgôiTương lai
яодича́ю
тыодича́ешь
он / она́ / оно́одича́ет
мыодича́ем
выодича́ете
они́одича́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одича́л
Giống cái (она́)одича́ла
Giống trung (оно́)одича́ло
Số nhiều (они́)одича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одича́йте

Họ từ của одича́ть

Câu hỏi thường gặp

одичать nghĩa là gì?

одичать (động từ) nghĩa là hóa dại, trở thành hoang dại, trở thành hoang.

одичать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одича́ть (phiên âm Latinh odičátʹ, IPA [ɐdʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.