TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дорва́ться

thể hoàn thành
dorvátʹsja[dɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дорва́ться nghĩa là được, đạt được.

Nghĩa của дорва́ться

Động từ

  1. Được, đạt được, tới được.

Chia động từ дорва́ться

NgôiTương lai
ядорву́сь
тыдорвёшься
он / она́ / оно́дорвётся
мыдорвёмся
выдорвётесь
они́дорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дорва́лся
Giống cái (она́)дорвала́сь
Giống trung (оно́)дорвало́сь
Số nhiều (они́)дорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дорви́тесь

Họ từ của дорва́ться

Câu hỏi thường gặp

дорваться nghĩa là gì?

дорваться (động từ) nghĩa là được, đạt được.

дорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дорва́ться (phiên âm Latinh dorvátʹsja, IPA [dɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.