дорва́ться
Dấu sắc trên дорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дорва́ться nghĩa là được, đạt được.
Nghĩa của дорва́ться
Động từ
- Được, đạt được, tới được.
Chia động từ дорва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дорву́сь |
| ты | дорвёшься |
| он / она́ / оно́ | дорвётся |
| мы | дорвёмся |
| вы | дорвётесь |
| они́ | дорву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дорва́лся |
| Giống cái (она́) | дорвала́сь |
| Giống trung (оно́) | дорвало́сь |
| Số nhiều (они́) | дорвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дорви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дорви́тесь |
Họ từ của дорва́ться
Câu hỏi thường gặp
дорваться nghĩa là gì?
дорваться (động từ) nghĩa là được, đạt được.
дорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дорва́ться (phiên âm Latinh dorvátʹsja, IPA [dɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.