доскона́льный
Dấu sắc trên доскона́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доскона́льный nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết.
Nghĩa của доскона́льный
Tính từ
- Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, kỹ càng.
Biến cách của доскона́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доскона́льный | доскона́льное | доскона́льная | доскона́льные |
| Sinh cách | доскона́льного | доскона́льного | доскона́льной | доскона́льных |
| Tặng cách | доскона́льному | доскона́льному | доскона́льной | доскона́льным |
| Đối cách | доскона́льный / доскона́льного | доскона́льное | доскона́льную | доскона́льные / доскона́льных |
| Công cụ cách | доскона́льным | доскона́льным | доскона́льной | доскона́льными |
| Giới cách | доскона́льном | доскона́льном | доскона́льной | доскона́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của доскона́льный
| So sánh hơn | (по)доскона́льнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доскона́льный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
доскональный nghĩa là gì?
доскональный (tính từ) nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết.
доскональный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доскона́льный (phiên âm Latinh doskonálʹnyj, IPA [dəskɐˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.