досла́ть
Dấu sắc trên досла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досла́ть nghĩa là gửi nốt, gửi thêm.
Nghĩa của досла́ть
Thể hoàn thành của досыла́ть.
Động từ
- Gửi nốt.
- Gửi thêm.
Cặp thể của досла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ досла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дошлю́ |
| ты | дошлёшь |
| он / она́ / оно́ | дошлёт |
| мы | дошлём |
| вы | дошлёте |
| они́ | дошлю́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | досла́л |
| Giống cái (она́) | досла́ла |
| Giống trung (оно́) | досла́ло |
| Số nhiều (они́) | досла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дошли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дошли́те |
Họ từ của досла́ть
Câu hỏi thường gặp
дослать nghĩa là gì?
дослать (động từ) nghĩa là gửi nốt, gửi thêm.
дослать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досла́ть (phiên âm Latinh doslátʹ, IPA [dɐsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.