TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрессиро́вка

giống cáibất động vật
dressiróvka[drʲɪsʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрессиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрессиро́вка nghĩa là sự dạy thú, tập luyện loài vật.

Nghĩa của дрессиро́вка

Danh từ

  1. Sự dạy thú, tập luyện loài vật.

Biến cách của дрессиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дрессиро́вкадрессиро́вки
Sinh cách кого? чего?дрессиро́вкидрессиро́вок
Tặng cách кому? чему?дрессиро́вкедрессиро́вкам
Đối cách кого? что?дрессиро́вкудрессиро́вки
Công cụ cách кем? чем?дрессиро́вкойдрессиро́вками
Giới cách о ком? о чём?дрессиро́вкедрессиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дрессиро́вка

Câu hỏi thường gặp

дрессировка nghĩa là gì?

дрессировка (danh từ) nghĩa là sự dạy thú, tập luyện loài vật.

дрессировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрессиро́вка (phiên âm Latinh dressiróvka, IPA [drʲɪsʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.