TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дю́же

djúže[ˈdʲuʐɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дю́же chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дю́же nghĩa là rất, lắm.

Nghĩa của дю́же

Phó từ

  1. Rất, lắm, quá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дю́же

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дюже nghĩa là gì?

дюже (phó từ) nghĩa là rất, lắm.

дюже đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дю́же (phiên âm Latinh djúže, IPA [ˈdʲuʐɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.