жму́риться
Dấu sắc trên жму́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жму́риться nghĩa là nheo mắt, lim dim mắt.
Nghĩa của жму́риться
Động từ
- Nheo mắt [lại], lim dim mắt.
Cặp thể của жму́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жму́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жму́рюсь |
| ты | жму́ришься |
| он / она́ / оно́ | жму́рится |
| мы | жму́римся |
| вы | жму́ритесь |
| они́ | жму́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жмуриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жму́рился |
| Giống cái (она́) | жму́рилась |
| Giống trung (оно́) | жму́рилось |
| Số nhiều (они́) | жму́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жму́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жму́рьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жму́риться
Đồng nghĩa
Họ từ của жму́риться
Câu hỏi thường gặp
жмуриться nghĩa là gì?
жмуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt, lim dim mắt.
жмуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жму́риться (phiên âm Latinh žmúritʹsja, IPA [ˈʐmurʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.