TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жму́риться

thể chưa hoàn thành
žmúritʹsja[ˈʐmurʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жму́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жму́риться nghĩa là nheo mắt, lim dim mắt.

Nghĩa của жму́риться

Động từ

  1. Nheo mắt [lại], lim dim mắt.

Cặp thể của жму́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жму́риться

NgôiHiện tại
яжму́рюсь
тыжму́ришься
он / она́ / оно́жму́рится
мыжму́римся
выжму́ритесь
они́жму́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жмуриться.

Quá khứ

Giống đực (он)жму́рился
Giống cái (она́)жму́рилась
Giống trung (оно́)жму́рилось
Số nhiều (они́)жму́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жму́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жму́рьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жму́риться

Đồng nghĩa

Họ từ của жму́риться

Câu hỏi thường gặp

жмуриться nghĩa là gì?

жмуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt, lim dim mắt.

жмуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жму́риться (phiên âm Latinh žmúritʹsja, IPA [ˈʐmurʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.