забо́тить
Dấu sắc trên забо́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забо́тить nghĩa là làm lo nghĩ.
Nghĩa của забо́тить
Động từ
- Làm... lo nghĩ (lo âu, lo lắng, lo ngại, băn khoăn, áy náy). + đối cách
Cặp thể của забо́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забо́тить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забо́чу |
| ты | забо́тишь |
| он / она́ / оно́ | забо́тит |
| мы | забо́тим |
| вы | забо́тите |
| они́ | забо́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заботить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забо́тил |
| Giống cái (она́) | забо́тила |
| Giống trung (оно́) | забо́тило |
| Số nhiều (они́) | забо́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забо́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забо́тьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với забо́тить
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với забо́тить
- Это никого не заботит. Không ai quan tâm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заботить nghĩa là gì?
заботить (động từ) nghĩa là làm lo nghĩ.
заботить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забо́тить (phiên âm Latinh zabótitʹ, IPA [zɐˈbotʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.