TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забо́тить

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zabótitʹ[zɐˈbotʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забо́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забо́тить nghĩa là làm lo nghĩ.

Nghĩa của забо́тить

Động từ

  1. Làm... lo nghĩ (lo âu, lo lắng, lo ngại, băn khoăn, áy náy). + đối cách

Cặp thể của забо́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забо́тить

NgôiHiện tại
язабо́чу
тызабо́тишь
он / она́ / оно́забо́тит
мызабо́тим
вызабо́тите
они́забо́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заботить.

Quá khứ

Giống đực (он)забо́тил
Giống cái (она́)забо́тила
Giống trung (оно́)забо́тило
Số nhiều (они́)забо́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забо́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забо́тьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với забо́тить

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với забо́тить

  • Это никого не заботит. Không ai quan tâm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заботить nghĩa là gì?

заботить (động từ) nghĩa là làm lo nghĩ.

заботить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забо́тить (phiên âm Latinh zabótitʹ, IPA [zɐˈbotʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.