TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забо́титься

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zabótitʹsja[zɐˈbotʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забо́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забо́титься nghĩa là lo lắng, lo âu, quan tâm, chăm sóc.

Nghĩa của забо́титься

Động từ

  1. тревожиться Lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, băn khoăn, áy náy.
    • он ни о чём не забо́титсяnó không lo lắng gì hết
  2. окружать заботой Quan tâm, chăm sóc, chăm chút, chăm lo, chăm nom, săn sóc.
    • забо́титься о де́тяхchăm chút (chăm sóc, săn sóc) con cái
    • забо́титься о своём здоро́вьеchăm sóc sức khỏe của mình

Cặp thể của забо́титься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забо́титься

NgôiHiện tại
язабо́чусь
тызабо́тишься
он / она́ / оно́забо́тится
мызабо́тимся
вызабо́титесь
они́забо́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заботиться.

Quá khứ

Giống đực (он)забо́тился
Giống cái (она́)забо́тилась
Giống trung (оно́)забо́тилось
Số nhiều (они́)забо́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забо́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забо́тьтесь

Họ từ của забо́титься

Câu ví dụ với забо́титься

  • Мы вместе должны заботиться о собаке. Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439859
  • Родители должны заботиться о своих детях. Cha mẹ phải chăm sóc con cái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10003958
  • Если человечество не будет заботиться об окружающей среде, окружающая среда может уничтожить человечество. Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867790
  • Том заботится о Мэри. Tom chăm sóc Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3040905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заботиться nghĩa là gì?

заботиться (động từ) nghĩa là lo lắng, lo âu, quan tâm, chăm sóc.

заботиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забо́титься (phiên âm Latinh zabótitʹsja, IPA [zɐˈbotʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.