TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завести́сь

thể hoàn thành
zavestísʹ[zəvʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завести́сь nghĩa là có, xuất hiện.

Nghĩa của завести́сь

Thể hoàn thành của заводи́ться.

Động từ

  1. [bắt đầu] có, xuất hiện.
  2. khẩu ngữ [được] đặt ra, định ra.
  3. Nổ máy, khởi động.
  4. [được] lên dây.

Cặp thể của завести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завести́сь

NgôiTương lai
язаведу́сь
тызаведёшься
он / она́ / оно́заведётся
мызаведёмся
вызаведётесь
они́заведу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завёлся
Giống cái (она́)завела́сь
Giống trung (оно́)завело́сь
Số nhiều (они́)завели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заведи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заведи́тесь

Họ từ của завести́сь

Câu hỏi thường gặp

завестись nghĩa là gì?

завестись (động từ) nghĩa là có, xuất hiện.

завестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завести́сь (phiên âm Latinh zavestísʹ, IPA [zəvʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.