TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заглуши́ть

thể hoàn thành
zaglušítʹ[zəɡɫʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заглуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заглуши́ть nghĩa là át, tiêu âm.

Nghĩa của заглуши́ть

Thể hoàn thành của заглуша́ть.

Động từ

  1. [làm] át, tiêu âm.
  2. khẩu ngữ Tắt, hãm... lại.
  3. Làm cớm.
  4. Nhấn chìm.

Cặp thể của заглуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заглуши́ть

NgôiTương lai
язаглушу́
тызаглуши́шь
он / она́ / оно́заглуши́т
мызаглуши́м
вызаглуши́те
они́заглуша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заглуши́л
Giống cái (она́)заглуши́ла
Giống trung (оно́)заглуши́ло
Số nhiều (они́)заглуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заглуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заглуши́те

Họ từ của заглуши́ть

Câu hỏi thường gặp

заглушить nghĩa là gì?

заглушить (động từ) nghĩa là át, tiêu âm.

заглушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заглуши́ть (phiên âm Latinh zaglušítʹ, IPA [zəɡɫʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.