заглуши́ть
Dấu sắc trên заглуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заглуши́ть nghĩa là át, tiêu âm.
Nghĩa của заглуши́ть
Thể hoàn thành của заглуша́ть.
Động từ
- [làm] át, tiêu âm.
- khẩu ngữ Tắt, hãm... lại.
- Làm cớm.
- Nhấn chìm.
Cặp thể của заглуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заглуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заглушу́ |
| ты | заглуши́шь |
| он / она́ / оно́ | заглуши́т |
| мы | заглуши́м |
| вы | заглуши́те |
| они́ | заглуша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заглуши́л |
| Giống cái (она́) | заглуши́ла |
| Giống trung (оно́) | заглуши́ло |
| Số nhiều (они́) | заглуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заглуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заглуши́те |
Họ từ của заглуши́ть
Câu hỏi thường gặp
заглушить nghĩa là gì?
заглушить (động từ) nghĩa là át, tiêu âm.
заглушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заглуши́ть (phiên âm Latinh zaglušítʹ, IPA [zəɡɫʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.