TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задави́ть

thể hoàn thành
zadavítʹ[zədɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задави́ть nghĩa là đè chết, cán chết.

Nghĩa của задави́ть

Động từ

  1. Đè chết, cán chết, nghiến chết, nghiến nát. + đối cách
    • его́ задави́ло по́ездомnó bị xe lửa nghiến chết
    • перен.đè bẹp, bóp chết, đàn áp, trấn áp

Cặp thể của задави́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задави́ть

NgôiTương lai
язадавлю́
тызада́вишь
он / она́ / оно́зада́вит
мызада́вим
вызада́вите
они́зада́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задави́л
Giống cái (она́)задави́ла
Giống trung (оно́)задави́ло
Số nhiều (они́)задави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задави́те

Họ từ của задави́ть

Câu hỏi thường gặp

задавить nghĩa là gì?

задавить (động từ) nghĩa là đè chết, cán chết.

задавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задави́ть (phiên âm Latinh zadavítʹ, IPA [zədɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.