задави́ть
Dấu sắc trên задави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задави́ть nghĩa là đè chết, cán chết.
Nghĩa của задави́ть
Động từ
- Đè chết, cán chết, nghiến chết, nghiến nát. + đối cách
- его́ задави́ло по́ездомnó bị xe lửa nghiến chết
- перен.đè bẹp, bóp chết, đàn áp, trấn áp
Cặp thể của задави́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задавлю́ |
| ты | зада́вишь |
| он / она́ / оно́ | зада́вит |
| мы | зада́вим |
| вы | зада́вите |
| они́ | зада́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задави́л |
| Giống cái (она́) | задави́ла |
| Giống trung (оно́) | задави́ло |
| Số nhiều (они́) | задави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задави́те |
Họ từ của задави́ть
Câu hỏi thường gặp
задавить nghĩa là gì?
задавить (động từ) nghĩa là đè chết, cán chết.
задавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задави́ть (phiên âm Latinh zadavítʹ, IPA [zədɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.