TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закача́ться

thể hoàn thành
zakačátʹsja[zəkɐˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закача́ться nghĩa là lúc lắc, đu đưa.

Nghĩa của закача́ться

Động từ

  1. начать качаться [bắt đầu] lúc lắc, đu đưa, lắc lư, tròng trành.

Chia động từ закача́ться

NgôiTương lai
язакача́юсь
тызакача́ешься
он / она́ / оно́закача́ется
мызакача́емся
вызакача́етесь
они́закача́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закача́лся
Giống cái (она́)закача́лась
Giống trung (оно́)закача́лось
Số nhiều (они́)закача́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закача́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закача́йтесь

Họ từ của закача́ться

Câu hỏi thường gặp

закачаться nghĩa là gì?

закачаться (động từ) nghĩa là lúc lắc, đu đưa.

закачаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закача́ться (phiên âm Latinh zakačátʹsja, IPA [zəkɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.