закача́ться
Dấu sắc trên закача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закача́ться nghĩa là lúc lắc, đu đưa.
Nghĩa của закача́ться
Động từ
- начать качаться [bắt đầu] lúc lắc, đu đưa, lắc lư, tròng trành.
Chia động từ закача́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закача́юсь |
| ты | закача́ешься |
| он / она́ / оно́ | закача́ется |
| мы | закача́емся |
| вы | закача́етесь |
| они́ | закача́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закача́лся |
| Giống cái (она́) | закача́лась |
| Giống trung (оно́) | закача́лось |
| Số nhiều (они́) | закача́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закача́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закача́йтесь |
Họ từ của закача́ться
Câu hỏi thường gặp
закачаться nghĩa là gì?
закачаться (động từ) nghĩa là lúc lắc, đu đưa.
закачаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закача́ться (phiên âm Latinh zakačátʹsja, IPA [zəkɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.