TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закорю́чка

giống cáibất động vật
zakorjúčka[zəkɐˈrʲʉt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закорю́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закорю́чка nghĩa là nét ngoắc, nét móc.

Nghĩa của закорю́чка

Danh từ

  1. завитушка Nét ngoắc, nét móc, nét mác.

Biến cách của закорю́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закорю́чказакорю́чки
Sinh cách кого? чего?закорю́чкизакорю́чек
Tặng cách кому? чему?закорю́чкезакорю́чкам
Đối cách кого? что?закорю́чкузакорю́чки
Công cụ cách кем? чем?закорю́чкойзакорю́чками
Giới cách о ком? о чём?закорю́чкезакорю́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của закорю́чка

Câu hỏi thường gặp

закорючка nghĩa là gì?

закорючка (danh từ) nghĩa là nét ngoắc, nét móc.

закорючка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закорю́чка (phiên âm Latinh zakorjúčka, IPA [zəkɐˈrʲʉt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.