скрути́ть
Dấu sắc trên скрути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрути́ть nghĩa là vặn, xoắn, quấn, vấn.
Nghĩa của скрути́ть
Thể hoàn thành của скру́чивать.
Động từ
- Vặn, xoắn, xe, văn, vê, bện.
- Quấn, vấn, cuộn, cuốn.
- Trói, buộc, trói chặt, buộc chặt.
- Vặn, xoắn.
Cặp thể của скрути́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скрути́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скручу́ |
| ты | скру́тишь |
| он / она́ / оно́ | скру́тит |
| мы | скру́тим |
| вы | скру́тите |
| они́ | скру́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скрути́л |
| Giống cái (она́) | скрути́ла |
| Giống trung (оно́) | скрути́ло |
| Số nhiều (они́) | скрути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скрути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скрути́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скрути́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скрутить nghĩa là gì?
скрутить (động từ) nghĩa là vặn, xoắn, quấn, vấn.
скрутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрути́ть (phiên âm Latinh skrutítʹ, IPA [skrʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.