TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрути́ть

thể hoàn thành
skrutítʹ[skrʊˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скрути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скрути́ть nghĩa là vặn, xoắn, quấn, vấn.

Nghĩa của скрути́ть

Thể hoàn thành của скру́чивать.

Động từ

  1. Vặn, xoắn, xe, văn, vê, bện.
  2. Quấn, vấn, cuộn, cuốn.
  3. Trói, buộc, trói chặt, buộc chặt.
  4. Vặn, xoắn.

Cặp thể của скрути́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скрути́ть

NgôiTương lai
яскручу́
тыскру́тишь
он / она́ / оно́скру́тит
мыскру́тим
выскру́тите
они́скру́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скрути́л
Giống cái (она́)скрути́ла
Giống trung (оно́)скрути́ло
Số nhiều (они́)скрути́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скрути́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скрути́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скрути́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скрутить nghĩa là gì?

скрутить (động từ) nghĩa là vặn, xoắn, quấn, vấn.

скрутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрути́ть (phiên âm Latinh skrutítʹ, IPA [skrʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.