зама́нчивый
Dấu sắc trên зама́нчивый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́нчивый nghĩa là quyến rũ, hấp dẫn.
Nghĩa của зама́нчивый
Tính từ
- Quyến rũ, hấp dẫn, cám dỗ, lôi cuốn.
Biến cách của зама́нчивый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зама́нчивый | зама́нчивое | зама́нчивая | зама́нчивые |
| Sinh cách | зама́нчивого | зама́нчивого | зама́нчивой | зама́нчивых |
| Tặng cách | зама́нчивому | зама́нчивому | зама́нчивой | зама́нчивым |
| Đối cách | зама́нчивый / зама́нчивого | зама́нчивое | зама́нчивую | зама́нчивые / зама́нчивых |
| Công cụ cách | зама́нчивым | зама́нчивым | зама́нчивой | зама́нчивыми |
| Giới cách | зама́нчивом | зама́нчивом | зама́нчивой | зама́нчивых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зама́нчивый
Đồng nghĩa
Họ từ của зама́нчивый
Câu hỏi thường gặp
заманчивый nghĩa là gì?
заманчивый (tính từ) nghĩa là quyến rũ, hấp dẫn.
заманчивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́нчивый (phiên âm Latinh zamánčivyj, IPA [zɐˈmanʲt͡ɕɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.