TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замахну́ться

thể hoàn thành
zamaxnútʹsja[zəmɐxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замахну́ться nghĩa là vung lên, giơ lên.

Nghĩa của замахну́ться

Thể hoàn thành của зама́хиваться.

Động từ

  1. Vung lên, giơ lên.

Cặp thể của замахну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замахну́ться

NgôiTương lai
язамахну́сь
тызамахнёшься
он / она́ / оно́замахнётся
мызамахнёмся
вызамахнётесь
они́замахну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замахну́лся
Giống cái (она́)замахну́лась
Giống trung (оно́)замахну́лось
Số nhiều (они́)замахну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замахни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замахни́тесь

Họ từ của замахну́ться

Câu hỏi thường gặp

замахнуться nghĩa là gì?

замахнуться (động từ) nghĩa là vung lên, giơ lên.

замахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замахну́ться (phiên âm Latinh zamaxnútʹsja, IPA [zəmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.