TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеща́ть

thể chưa hoàn thành
zameščátʹ[zəmʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеща́ть nghĩa là thay, thay thế.

Nghĩa của замеща́ть

Động từ

  1. В Т Thay, thay thế, thay chân, thế chân.

Cặp thể của замеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замеща́ть

NgôiHiện tại
язамеща́ю
тызамеща́ешь
он / она́ / оно́замеща́ет
мызамеща́ем
вызамеща́ете
они́замеща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замещать.

Quá khứ

Giống đực (он)замеща́л
Giống cái (она́)замеща́ла
Giống trung (оно́)замеща́ло
Số nhiều (они́)замеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замеща́йте

Họ từ của замеща́ть

Câu hỏi thường gặp

замещать nghĩa là gì?

замещать (động từ) nghĩa là thay, thay thế.

замещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеща́ть (phiên âm Latinh zameščátʹ, IPA [zəmʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.