замеща́ть
Dấu sắc trên замеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замеща́ть nghĩa là thay, thay thế.
Nghĩa của замеща́ть
Động từ
- В Т Thay, thay thế, thay chân, thế chân.
Cặp thể của замеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замеща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замеща́ю |
| ты | замеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | замеща́ет |
| мы | замеща́ем |
| вы | замеща́ете |
| они́ | замеща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замеща́л |
| Giống cái (она́) | замеща́ла |
| Giống trung (оно́) | замеща́ло |
| Số nhiều (они́) | замеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замеща́йте |
Họ từ của замеща́ть
Câu hỏi thường gặp
замещать nghĩa là gì?
замещать (động từ) nghĩa là thay, thay thế.
замещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замеща́ть (phiên âm Latinh zameščátʹ, IPA [zəmʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.