замыка́ться
Dấu sắc trên замыка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замыка́ться nghĩa là sống biệt lập, sống tách biệt, ẩn cư, sống ẩn dật.
Nghĩa của замыка́ться
Động từ
- в В, в П; обособляться Sống biệt lập, sống tách biệt, hạn chế giao du.
- жить в уединении Ẩn cư, sống ẩn dật.
- замыка́ться в семе́йном кругу́sống biệt lập trong phạm vi gia đình
- смыкаться Khép kín [lại], đóng kín [lại].
Cặp thể của замыка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замыка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замыка́юсь |
| ты | замыка́ешься |
| он / она́ / оно́ | замыка́ется |
| мы | замыка́емся |
| вы | замыка́етесь |
| они́ | замыка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замыкаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замыка́лся |
| Giống cái (она́) | замыка́лась |
| Giống trung (оно́) | замыка́лось |
| Số nhiều (они́) | замыка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замыка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замыка́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замыка́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của замыка́ться
Câu hỏi thường gặp
замыкаться nghĩa là gì?
замыкаться (động từ) nghĩa là sống biệt lập, sống tách biệt, ẩn cư, sống ẩn dật.
замыкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замыка́ться (phiên âm Latinh zamykátʹsja, IPA [zəmɨˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.