TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замкну́ться

thể hoàn thành
zamknútʹsja[zɐmkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замкну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замкну́ться nghĩa là sống biệt lập, sống tách biệt, ẩn cư, sống ẩn dật.

Nghĩa của замкну́ться

Thể hoàn thành của замыка́ться.

Động từ

  1. Sống biệt lập, sống tách biệt, hạn chế giao du.
  2. Ẩn cư, sống ẩn dật.
  3. Khép kín [lại], đóng kín [lại].

Cặp thể của замкну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замкну́ться

NgôiTương lai
язамкну́сь
тызамкнёшься
он / она́ / оно́замкнётся
мызамкнёмся
вызамкнётесь
они́замкну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замкну́лся
Giống cái (она́)замкну́лась
Giống trung (оно́)замкну́лось
Số nhiều (они́)замкну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замкни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замкни́тесь

Họ từ của замкну́ться

Câu hỏi thường gặp

замкнуться nghĩa là gì?

замкнуться (động từ) nghĩa là sống biệt lập, sống tách biệt, ẩn cư, sống ẩn dật.

замкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замкну́ться (phiên âm Latinh zamknútʹsja, IPA [zɐmkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.