TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занима́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zanimátʹ[zənʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занима́ть nghĩa là mượn, vay.

Nghĩa của занима́ть

Động từ

  1. Mượn, vay.

Cặp thể của занима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ занима́ть

NgôiHiện tại
язанима́ю
тызанима́ешь
он / она́ / оно́занима́ет
мызанима́ем
вызанима́ете
они́занима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + занимать.

Quá khứ

Giống đực (он)занима́л
Giống cái (она́)занима́ла
Giống trung (оно́)занима́ло
Số nhiều (они́)занима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занима́йте

Họ từ của занима́ть

Câu ví dụ với занима́ть

  • Гордость не позволила мне занимать у него деньги. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13846615
  • Сколько времени занимает путь до станции? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5879675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

занимать nghĩa là gì?

занимать (động từ) nghĩa là mượn, vay.

занимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занима́ть (phiên âm Latinh zanimátʹ, IPA [zənʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.