TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заня́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zanjátʹ[zɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заня́ть nghĩa là mượn, vay, cho mượn, cho vay.

Nghĩa của заня́ть

Động từ

  1. Mượn, vay.
  2. Cho mượn, cho vay.

Cặp thể của заня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заня́ть

NgôiTương lai
язайму́
тызаймёшь
он / она́ / оно́займёт
мызаймём
вызаймёте
они́займу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)за́нял
Giống cái (она́)заняла́
Giống trung (оно́)за́няло
Số nhiều (они́)за́няли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)займи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)займи́те

Họ từ của заня́ть

Câu ví dụ với заня́ть

  • Это может занять какое-то время. Việc này có thể mất một thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4680668
  • Можешь занять мне место? Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6710309
  • Можете занять мне место? Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6710312
  • Том уехал, и Мария разрешила мне занять его комнату. Tom đã rời đi và Maria cho tôi dùng phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6800312
  • Вооружённые силы полностью заняли территорию. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1479057
  • Это займёт всего несколько минут. Chỉ mất vài phút thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1722183
  • Интересно, сколько времени это займёт. Tôi tự hỏi là mất bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499959
  • Вооружённые силы заняли всю территорию. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11217976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

занять nghĩa là gì?

занять (động từ) nghĩa là mượn, vay, cho mượn, cho vay.

занять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заня́ть (phiên âm Latinh zanjátʹ, IPA [zɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.