запусти́ть
Dấu sắc trên запусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запусти́ть nghĩa là phóng, thả.
Nghĩa của запусти́ть
Động từ
- Phóng, thả (tên lửa, diều); khởi động, cho chạy (máy, chương trình); ném; bỏ bê, để mặc.
Cặp thể của запусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запущу́ |
| ты | запу́стишь |
| он / она́ / оно́ | запу́стит |
| мы | запу́стим |
| вы | запу́стите |
| они́ | запу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запусти́л |
| Giống cái (она́) | запусти́ла |
| Giống trung (оно́) | запусти́ло |
| Số nhiều (они́) | запусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запусти́те |
Họ từ của запусти́ть
Câu ví dụ với запусти́ть
- ЕКА запустило спутник на орбиту. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2339248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запустить nghĩa là gì?
запустить (động từ) nghĩa là phóng, thả.
запустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запусти́ть (phiên âm Latinh zapustítʹ, IPA [zəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.