TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запусти́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zapustítʹ[zəpʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запусти́ть nghĩa là phóng, thả.

Nghĩa của запусти́ть

Động từ

  1. Phóng, thả (tên lửa, diều); khởi động, cho chạy (máy, chương trình); ném; bỏ bê, để mặc.

Cặp thể của запусти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запусти́ть

NgôiTương lai
язапущу́
тызапу́стишь
он / она́ / оно́запу́стит
мызапу́стим
вызапу́стите
они́запу́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запусти́л
Giống cái (она́)запусти́ла
Giống trung (оно́)запусти́ло
Số nhiều (они́)запусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запусти́те

Họ từ của запусти́ть

Câu ví dụ với запусти́ть

  • ЕКА запустило спутник на орбиту. ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2339248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

запустить nghĩa là gì?

запустить (động từ) nghĩa là phóng, thả.

запустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запусти́ть (phiên âm Latinh zapustítʹ, IPA [zəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.