TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заре́чься

thể hoàn thành
zaréčʹsja[zɐˈrʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заре́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заре́чься nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.

Nghĩa của заре́чься

Thể hoàn thành của зарека́ться.

Động từ

  1. Thề không... nữa, nguyền không... nữa, hứa chừa.

Cặp thể của заре́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заре́чься

NgôiTương lai
язареку́сь
тызаречёшься
он / она́ / оно́заречётся
мызаречёмся
вызаречётесь
они́зареку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарёкся
Giống cái (она́)зарекла́сь
Giống trung (оно́)зарекло́сь
Số nhiều (они́)зарекли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зареки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зареки́тесь

Họ từ của заре́чься

Câu hỏi thường gặp

заречься nghĩa là gì?

заречься (động từ) nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.

заречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заре́чься (phiên âm Latinh zaréčʹsja, IPA [zɐˈrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.