заре́чься
Dấu sắc trên заре́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заре́чься nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.
Nghĩa của заре́чься
Thể hoàn thành của зарека́ться.
Động từ
- Thề không... nữa, nguyền không... nữa, hứa chừa.
Cặp thể của заре́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заре́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зареку́сь |
| ты | заречёшься |
| он / она́ / оно́ | заречётся |
| мы | заречёмся |
| вы | заречётесь |
| они́ | зареку́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарёкся |
| Giống cái (она́) | зарекла́сь |
| Giống trung (оно́) | зарекло́сь |
| Số nhiều (они́) | зарекли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зареки́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зареки́тесь |
Họ từ của заре́чься
Câu hỏi thường gặp
заречься nghĩa là gì?
заречься (động từ) nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.
заречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заре́чься (phiên âm Latinh zaréčʹsja, IPA [zɐˈrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.