TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заруба́ть

thể chưa hoàn thành
zarubátʹ[zərʊˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заруба́ть nghĩa là chém chết, bổ chết.

Nghĩa của заруба́ть

Động từ

  1. саблей Chém chết.
  2. топором Bổ chết.
  3. делать зарубку Khía, đẽo, khắc.

Cặp thể của заруба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заруба́ть

NgôiHiện tại
язаруба́ю
тызаруба́ешь
он / она́ / оно́заруба́ет
мызаруба́ем
вызаруба́ете
они́заруба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарубать.

Quá khứ

Giống đực (он)заруба́л
Giống cái (она́)заруба́ла
Giống trung (оно́)заруба́ло
Số nhiều (они́)заруба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заруба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заруба́йте

Họ từ của заруба́ть

Câu hỏi thường gặp

зарубать nghĩa là gì?

зарубать (động từ) nghĩa là chém chết, bổ chết.

зарубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заруба́ть (phiên âm Latinh zarubátʹ, IPA [zərʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.