заруба́ть
Dấu sắc trên заруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заруба́ть nghĩa là chém chết, bổ chết.
Nghĩa của заруба́ть
Động từ
- саблей Chém chết.
- топором Bổ chết.
- делать зарубку Khía, đẽo, khắc.
Cặp thể của заруба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заруба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заруба́ю |
| ты | заруба́ешь |
| он / она́ / оно́ | заруба́ет |
| мы | заруба́ем |
| вы | заруба́ете |
| они́ | заруба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарубать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заруба́л |
| Giống cái (она́) | заруба́ла |
| Giống trung (оно́) | заруба́ло |
| Số nhiều (они́) | заруба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заруба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заруба́йте |
Họ từ của заруба́ть
Câu hỏi thường gặp
зарубать nghĩa là gì?
зарубать (động từ) nghĩa là chém chết, bổ chết.
зарубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заруба́ть (phiên âm Latinh zarubátʹ, IPA [zərʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.