TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застла́ть

thể hoàn thành
zastlátʹ[zɐstˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застла́ть nghĩa là phủ, trải, che kín, che phủ.

Nghĩa của застла́ть

Thể hoàn thành của застила́ть.

Động từ

  1. Phủ, trải, giải.
  2. Che kín, che phủ, che khuất, bao phủ.
  3. Làm mờ.

Cặp thể của застла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застла́ть

NgôiTương lai
язастелю́
тызасте́лешь
он / она́ / оно́засте́лет
мызасте́лем
вызасте́лете
они́засте́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застла́л
Giống cái (она́)застла́ла
Giống trung (оно́)застла́ло
Số nhiều (они́)застла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застели́те

Họ từ của застла́ть

Câu hỏi thường gặp

застлать nghĩa là gì?

застлать (động từ) nghĩa là phủ, trải, che kín, che phủ.

застлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застла́ть (phiên âm Latinh zastlátʹ, IPA [zɐstˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.