застла́ть
Dấu sắc trên застла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застла́ть nghĩa là phủ, trải, che kín, che phủ.
Nghĩa của застла́ть
Thể hoàn thành của застила́ть.
Động từ
- Phủ, trải, giải.
- Che kín, che phủ, che khuất, bao phủ.
- Làm mờ.
Cặp thể của застла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застелю́ |
| ты | засте́лешь |
| он / она́ / оно́ | засте́лет |
| мы | засте́лем |
| вы | засте́лете |
| они́ | засте́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застла́л |
| Giống cái (она́) | застла́ла |
| Giống trung (оно́) | застла́ло |
| Số nhiều (они́) | застла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застели́те |
Họ từ của застла́ть
Câu hỏi thường gặp
застлать nghĩa là gì?
застлать (động từ) nghĩa là phủ, trải, che kín, che phủ.
застлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застла́ть (phiên âm Latinh zastlátʹ, IPA [zɐstˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.