TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затвори́ться

thể hoàn thành
zatvorítʹsja[zətvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затвори́ться nghĩa là đóng lại, khóa lại, ở ẩn, ẩn cư.

Nghĩa của затвори́ться

Thể hoàn thành của затворя́ться.

Động từ

  1. Đóng lại, khóa lại.
  2. Ở ẩn, ẩn cư, cấm cung.

Cặp thể của затвори́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затвори́ться

NgôiTương lai
язатворю́сь
тызатвори́шься
он / она́ / оно́затвори́тся
мызатвори́мся
вызатвори́тесь
они́затворя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затвори́лся
Giống cái (она́)затвори́лась
Giống trung (оно́)затвори́лось
Số nhiều (они́)затвори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затвори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затвори́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với затвори́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của затвори́ться

Câu hỏi thường gặp

затвориться nghĩa là gì?

затвориться (động từ) nghĩa là đóng lại, khóa lại, ở ẩn, ẩn cư.

затвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затвори́ться (phiên âm Latinh zatvorítʹsja, IPA [zətvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.