затворя́ться
Dấu sắc trên затворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затворя́ться nghĩa là đóng lại, khóa lại, ở ẩn, ẩn cư.
Nghĩa của затворя́ться
Động từ
- о двери и т. п. Đóng lại, khóa lại.
- о человеке Ở ẩn, ẩn cư, cấm cung.
Cặp thể của затворя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затворя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затворя́юсь |
| ты | затворя́ешься |
| он / она́ / оно́ | затворя́ется |
| мы | затворя́емся |
| вы | затворя́етесь |
| они́ | затворя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затворяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затворя́лся |
| Giống cái (она́) | затворя́лась |
| Giống trung (оно́) | затворя́лось |
| Số nhiều (они́) | затворя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затворя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затворя́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với затворя́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của затворя́ться
Câu hỏi thường gặp
затворяться nghĩa là gì?
затворяться (động từ) nghĩa là đóng lại, khóa lại, ở ẩn, ẩn cư.
затворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затворя́ться (phiên âm Latinh zatvorjátʹsja, IPA [zətvɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.