заха́живать
Dấu sắc trên заха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заха́живать nghĩa là ghé thăm, ghé chơi.
Nghĩa của заха́живать
Động từ
- Ghé thăm, ghé chơi.
Chia động từ заха́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заха́живаю |
| ты | заха́живаешь |
| он / она́ / оно́ | заха́живает |
| мы | заха́живаем |
| вы | заха́живаете |
| они́ | заха́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заха́живал |
| Giống cái (она́) | заха́живала |
| Giống trung (оно́) | заха́живало |
| Số nhiều (они́) | заха́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заха́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заха́живайте |
Họ từ của заха́живать
Câu hỏi thường gặp
захаживать nghĩa là gì?
захаживать (động từ) nghĩa là ghé thăm, ghé chơi.
захаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заха́живать (phiên âm Latinh zaxáživatʹ, IPA [zɐˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.