TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заха́живать

thể chưa hoàn thành
zaxáživatʹ[zɐˈxaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заха́живать nghĩa là ghé thăm, ghé chơi.

Nghĩa của заха́живать

Động từ

  1. Ghé thăm, ghé chơi.

Chia động từ заха́живать

NgôiHiện tại
язаха́живаю
тызаха́живаешь
он / она́ / оно́заха́живает
мызаха́живаем
вызаха́живаете
они́заха́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)заха́живал
Giống cái (она́)заха́живала
Giống trung (оно́)заха́живало
Số nhiều (они́)заха́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заха́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заха́живайте

Họ từ của заха́живать

Câu hỏi thường gặp

захаживать nghĩa là gì?

захаживать (động từ) nghĩa là ghé thăm, ghé chơi.

захаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заха́живать (phiên âm Latinh zaxáživatʹ, IPA [zɐˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.