TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зва́ться

thể chưa hoàn thành
zvátʹsja[ˈzvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зва́ться nghĩa là Tên là.

Nghĩa của зва́ться

Động từ

  1. Tên là.

Chia động từ зва́ться

NgôiHiện tại
язову́сь
тызовёшься
он / она́ / оно́зовётся
мызовёмся
вызовётесь
они́зову́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зваться.

Quá khứ

Giống đực (он)зва́лся
Giống cái (она́)звала́сь
Giống trung (оно́)звало́сь
Số nhiều (они́)звали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зови́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зови́тесь

Họ từ của зва́ться

Câu hỏi thường gặp

зваться nghĩa là gì?

зваться (động từ) nghĩa là Tên là.

зваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зва́ться (phiên âm Latinh zvátʹsja, IPA [ˈzvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.