зва́ться
thể chưa hoàn thành
zvátʹsja[ˈzvat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зва́ться nghĩa là Tên là.
Nghĩa của зва́ться
Động từ
- Tên là.
Chia động từ зва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зову́сь |
| ты | зовёшься |
| он / она́ / оно́ | зовётся |
| мы | зовёмся |
| вы | зовётесь |
| они́ | зову́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зва́лся |
| Giống cái (она́) | звала́сь |
| Giống trung (оно́) | звало́сь |
| Số nhiều (они́) | звали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зови́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зови́тесь |
Họ từ của зва́ться
Câu hỏi thường gặp
зваться nghĩa là gì?
зваться (động từ) nghĩa là Tên là.
зваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зва́ться (phiên âm Latinh zvátʹsja, IPA [ˈzvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.