TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

звезда́

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zvezdá[zvʲɪzˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên звезда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

звезда́ nghĩa là sao, tinh cầu.

Nghĩa của звезда́

Danh từ

  1. [Ngôi, vì] sao, tinh cầu; (số nhiều): звёзды tinh tú, các vì sao.
    • о́рден Кра́сной Звезды́huân chương Sao đỏ
    • перен.ngôi sao
    • звезда́ экра́наngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc

Biến cách của звезда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?звезда́звёзды
Sinh cách кого? чего?звезды́звёзд
Tặng cách кому? чему?звезде́звёздам
Đối cách кого? что?звезду́звёзды
Công cụ cách кем? чем?звездо́йзвёздами
Giới cách о ком? о чём?звезде́звёздах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của звезда́

Câu ví dụ với звезда́

  • Сириус - звезда, которая даже ярче Солнца. Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12594589
  • Солнце - это звезда. Mặt trời là một ngôi sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3616566
  • Солнце - звезда. Mặt trời là một ngôi sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2300602
  • Ранние исследователи использовали звёзды для навигации. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230640
  • В небе сияли бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416679
  • В небе мерцали бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2475013
  • Это книга о звёздах. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525727
  • Звёзды можно увидеть ночью. Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

звезда nghĩa là gì?

звезда (danh từ) nghĩa là sao, tinh cầu.

звезда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là звезда́ (phiên âm Latinh zvezdá, IPA [zvʲɪzˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.