звезда́
Dấu sắc trên звезда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звезда́ nghĩa là sao, tinh cầu.
Nghĩa của звезда́
Danh từ
- [Ngôi, vì] sao, tinh cầu; (số nhiều): звёзды tinh tú, các vì sao.
- о́рден Кра́сной Звезды́huân chương Sao đỏ
- перен.ngôi sao
- звезда́ экра́наngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc
Biến cách của звезда́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | звезда́ | звёзды |
| Sinh cách кого? чего? | звезды́ | звёзд |
| Tặng cách кому? чему? | звезде́ | звёздам |
| Đối cách кого? что? | звезду́ | звёзды |
| Công cụ cách кем? чем? | звездо́й | звёздами |
| Giới cách о ком? о чём? | звезде́ | звёздах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của звезда́
Câu ví dụ với звезда́
- Сириус - звезда, которая даже ярче Солнца. Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12594589
- Солнце - это звезда. Mặt trời là một ngôi sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3616566
- Солнце - звезда. Mặt trời là một ngôi sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2300602
- Ранние исследователи использовали звёзды для навигации. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230640
- В небе сияли бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416679
- В небе мерцали бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2475013
- Это книга о звёздах. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525727
- Звёзды можно увидеть ночью. Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
звезда nghĩa là gì?
звезда (danh từ) nghĩa là sao, tinh cầu.
звезда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звезда́ (phiên âm Latinh zvezdá, IPA [zvʲɪzˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.