игра́ться
thể chưa hoàn thành
igrátʹsja[ɪˈɡrat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên игра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
игра́ться nghĩa là chơi.
Nghĩa của игра́ться
Động từ
- Chơi.
Chia động từ игра́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | игра́юсь |
| ты | игра́ешься |
| он / она́ / оно́ | игра́ется |
| мы | игра́емся |
| вы | игра́етесь |
| они́ | игра́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + играться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | игра́лся |
| Giống cái (она́) | игра́лась |
| Giống trung (оно́) | игра́лось |
| Số nhiều (они́) | игра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | игра́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | игра́йтесь |
Họ từ của игра́ться
Câu hỏi thường gặp
играться nghĩa là gì?
играться (động từ) nghĩa là chơi.
играться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là игра́ться (phiên âm Latinh igrátʹsja, IPA [ɪˈɡrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.