TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

игра́ться

thể chưa hoàn thành
igrátʹsja[ɪˈɡrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên игра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

игра́ться nghĩa là chơi.

Nghĩa của игра́ться

Động từ

  1. Chơi.

Chia động từ игра́ться

NgôiHiện tại
яигра́юсь
тыигра́ешься
он / она́ / оно́игра́ется
мыигра́емся
выигра́етесь
они́игра́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + играться.

Quá khứ

Giống đực (он)игра́лся
Giống cái (она́)игра́лась
Giống trung (оно́)игра́лось
Số nhiều (они́)игра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)игра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)игра́йтесь

Họ từ của игра́ться

Câu hỏi thường gặp

играться nghĩa là gì?

играться (động từ) nghĩa là chơi.

играться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là игра́ться (phiên âm Latinh igrátʹsja, IPA [ɪˈɡrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.