TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изве́дать

thể hoàn thành
izvédatʹ[ɪzˈvʲedətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изве́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изве́дать nghĩa là trải qua, nếm trải.

Nghĩa của изве́дать

Động từ

  1. Trải qua, nếm trải, nếm thử, nếm. + đối cách

Chia động từ изве́дать

NgôiTương lai
яизве́даю
тыизве́даешь
он / она́ / оно́изве́дает
мыизве́даем
выизве́даете
они́изве́дают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изве́дал
Giống cái (она́)изве́дала
Giống trung (оно́)изве́дало
Số nhiều (они́)изве́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изве́дай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изве́дайте

Họ từ của изве́дать

Câu hỏi thường gặp

изведать nghĩa là gì?

изведать (động từ) nghĩa là trải qua, nếm trải.

изведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изве́дать (phiên âm Latinh izvédatʹ, IPA [ɪzˈvʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.