TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иззя́бнуть

thể hoàn thành
izzjábnutʹ[ɪˈzʲːabnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иззя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иззя́бнуть nghĩa là bị rét cóng, lạnh cóng.

Nghĩa của иззя́бнуть

Động từ

  1. Bị rét cóng, lạnh cóng.

Cặp thể của иззя́бнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ иззя́бнуть

NgôiTương lai
яиззя́бну
тыиззя́бнешь
он / она́ / оно́иззя́бнет
мыиззя́бнем
выиззя́бнете
они́иззя́бнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)иззя́б
Giống cái (она́)иззя́бла
Giống trung (оно́)иззя́бло
Số nhiều (они́)иззя́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иззя́бни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иззя́бните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иззя́бнуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

иззябнуть nghĩa là gì?

иззябнуть (động từ) nghĩa là bị rét cóng, lạnh cóng.

иззябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иззя́бнуть (phiên âm Latinh izzjábnutʹ, IPA [ɪˈzʲːabnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.