иззя́бнуть
Dấu sắc trên иззя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иззя́бнуть nghĩa là bị rét cóng, lạnh cóng.
Nghĩa của иззя́бнуть
Động từ
- Bị rét cóng, lạnh cóng.
Cặp thể của иззя́бнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ иззя́бнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | иззя́бну |
| ты | иззя́бнешь |
| он / она́ / оно́ | иззя́бнет |
| мы | иззя́бнем |
| вы | иззя́бнете |
| они́ | иззя́бнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | иззя́б |
| Giống cái (она́) | иззя́бла |
| Giống trung (оно́) | иззя́бло |
| Số nhiều (они́) | иззя́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иззя́бни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иззя́бните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иззя́бнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
иззябнуть nghĩa là gì?
иззябнуть (động từ) nghĩa là bị rét cóng, lạnh cóng.
иззябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иззя́бнуть (phiên âm Latinh izzjábnutʹ, IPA [ɪˈzʲːabnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.