изменя́ться
Dấu sắc trên изменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изменя́ться nghĩa là thay đổi, biến đổi.
Nghĩa của изменя́ться
Động từ
- Thay đổi, biến đổi, biến chuyển, chuyển biến.
- изменя́ться к лу́чшемуthay đổi theo chiều tốt hơn, trở nên khá hơn
- положе́ние измени́лосьtình hình đã thay đổi
Cặp thể của изменя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изменя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изменя́юсь |
| ты | изменя́ешься |
| он / она́ / оно́ | изменя́ется |
| мы | изменя́емся |
| вы | изменя́етесь |
| они́ | изменя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изменяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изменя́лся |
| Giống cái (она́) | изменя́лась |
| Giống trung (оно́) | изменя́лось |
| Số nhiều (они́) | изменя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изменя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изменя́йтесь |
Họ từ của изменя́ться
Câu hỏi thường gặp
изменяться nghĩa là gì?
изменяться (động từ) nghĩa là thay đổi, biến đổi.
изменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изменя́ться (phiên âm Latinh izmenjátʹsja, IPA [ɪzmʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.