изменя́ть
Dấu sắc trên изменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изменя́ть nghĩa là chỉnh, điều chỉnh, biên tập, chỉnh sửa.
Nghĩa của изменя́ть
Động từ
- Chỉnh, điều chỉnh.
- Biên tập, chỉnh sửa, sửa đổi.
Cặp thể của изменя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изменя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изменя́ю |
| ты | изменя́ешь |
| он / она́ / оно́ | изменя́ет |
| мы | изменя́ем |
| вы | изменя́ете |
| они́ | изменя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изменять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изменя́л |
| Giống cái (она́) | изменя́ла |
| Giống trung (оно́) | изменя́ло |
| Số nhiều (они́) | изменя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изменя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изменя́йте |
Họ từ của изменя́ть
Câu ví dụ với изменя́ть
- Прошлое можно только знать, но не изменять. Будущее можно только изменять, но не знать. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5643
- Эта женщина всегда изменяла своему мужу. Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653898
- Я узнал, что жена мне изменяет. Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
изменять nghĩa là gì?
изменять (động từ) nghĩa là chỉnh, điều chỉnh, biên tập, chỉnh sửa.
изменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изменя́ть (phiên âm Latinh izmenjátʹ, IPA [ɪzmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.