изоли́ровать
hai thể
izolírovatʹ[ɪzɐˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên изоли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изоли́ровать nghĩa là để cách biệt, cô lập.
Nghĩa của изоли́ровать
Động từ
- обособлять Để riêng... [ra], để cách biệt. + đối cách
- политически Cô lập. + đối cách
- помещать отдельно Cách ly. + đối cách
- изоли́ровать больно́гоcách ly người ốm
- изоли́ровать престу́пникаgiam riêng tên tội phạm
- тех.cách ly, cách điện, cách nhiệt, cách âm
Chia động từ изоли́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | изоли́рую | изоли́рую |
| ты | изоли́руешь | изоли́руешь |
| он / она́ / оно́ | изоли́рует | изоли́рует |
| мы | изоли́руем | изоли́руем |
| вы | изоли́руете | изоли́руете |
| они́ | изоли́руют | изоли́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | изоли́ровал |
| Giống cái (она́) | изоли́ровала |
| Giống trung (оно́) | изоли́ровало |
| Số nhiều (они́) | изоли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изоли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изоли́руйте |
Họ từ của изоли́ровать
Câu hỏi thường gặp
изолировать nghĩa là gì?
изолировать (động từ) nghĩa là để cách biệt, cô lập.
изолировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изоли́ровать (phiên âm Latinh izolírovatʹ, IPA [ɪzɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.