TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инозе́мец

giống đựcđộng vật
inozémec[ɪnɐˈzʲemʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инозе́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инозе́мец nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

Nghĩa của инозе́мец

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc.

Biến cách của инозе́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инозе́мецинозе́мцы
Sinh cách кого? чего?инозе́мцаинозе́мцев
Tặng cách кому? чему?инозе́мцуинозе́мцам
Đối cách кого? что?инозе́мцаинозе́мцев
Công cụ cách кем? чем?инозе́мцеминозе́мцами
Giới cách о ком? о чём?инозе́мцеинозе́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инозе́мец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

иноземец nghĩa là gì?

иноземец (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

иноземец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инозе́мец (phiên âm Latinh inozémec, IPA [ɪnɐˈzʲemʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.