TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исключи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
isključítʹ[ɪsklʲʉˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исключи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исключи́ть nghĩa là Loại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi].

Nghĩa của исключи́ть

Thể hoàn thành của исключа́ть.

Động từ

  1. Loại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi].
  2. Khai trừ, đuổi [ra].

Cặp thể của исключи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исключи́ть

NgôiTương lai
яисключу́
тыисключи́шь
он / она́ / оно́исключи́т
мыисключи́м
выисключи́те
они́исключа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исключи́л
Giống cái (она́)исключи́ла
Giống trung (оно́)исключи́ло
Số nhiều (они́)исключи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исключи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исключи́те

Họ từ của исключи́ть

Câu hỏi thường gặp

исключить nghĩa là gì?

исключить (động từ) nghĩa là Loại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi].

исключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исключи́ть (phiên âm Latinh isključítʹ, IPA [ɪsklʲʉˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.