исключи́ть
Dấu sắc trên исключи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исключи́ть nghĩa là Loại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi].
Nghĩa của исключи́ть
Thể hoàn thành của исключа́ть.
Động từ
- Loại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi].
- Khai trừ, đuổi [ra].
Cặp thể của исключи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исключи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | исключу́ |
| ты | исключи́шь |
| он / она́ / оно́ | исключи́т |
| мы | исключи́м |
| вы | исключи́те |
| они́ | исключа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исключи́л |
| Giống cái (она́) | исключи́ла |
| Giống trung (оно́) | исключи́ло |
| Số nhiều (они́) | исключи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исключи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исключи́те |
Họ từ của исключи́ть
Câu hỏi thường gặp
исключить nghĩa là gì?
исключить (động từ) nghĩa là Loại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi].
исключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исключи́ть (phiên âm Latinh isključítʹ, IPA [ɪsklʲʉˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.