TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иску́сница

giống cáiđộng vật
iskúsnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иску́сница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иску́сница nghĩa là thợ thủ công.

Nghĩa của иску́сница

Danh từ

  1. Thợ thủ công.

Biến cách của иску́сница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иску́сницаиску́сницы
Sinh cách кого? чего?иску́сницыиску́сниц
Tặng cách кому? чему?иску́сницеиску́сницам
Đối cách кого? что?иску́сницуиску́сниц
Công cụ cách кем? чем?иску́сницейиску́сницами
Giới cách о ком? о чём?иску́сницеиску́сницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của иску́сница

Câu hỏi thường gặp

искусница nghĩa là gì?

искусница (danh từ) nghĩa là thợ thủ công.

искусница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иску́сница (phiên âm Latinh iskúsnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.