TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испо́лниться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ispólnitʹsja[ɪˈspoɫnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испо́лниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испо́лниться nghĩa là thực hiện, hoàn thành.

Nghĩa của испо́лниться

Thể hoàn thành của исполня́ться.

Động từ

  1. [được] thực hiện, hoàn thành.

Cặp thể của испо́лниться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испо́лниться

NgôiTương lai
яиспо́лнюсь
тыиспо́лнишься
он / она́ / оно́испо́лнится
мыиспо́лнимся
выиспо́лнитесь
они́испо́лнятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испо́лнился
Giống cái (она́)испо́лнилась
Giống trung (оно́)испо́лнилось
Số nhiều (они́)испо́лнились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испо́лнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испо́лнитесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với испо́лниться

Đồng nghĩa

Họ từ của испо́лниться

Câu ví dụ với испо́лниться

  • Наверное, ей уже исполнилось 20 лет. Cô ấy đã mong chờ điều này 20 năm rồi.Tatoeba #2805033
  • Сколько лет Вам исполнится в следующем году? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1979936
  • Надеюсь, твои желания исполнятся. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4553946
  • Надеюсь, ваши желания исполнятся. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4553947
  • Ваше желание исполнилось? Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

исполниться nghĩa là gì?

исполниться (động từ) nghĩa là thực hiện, hoàn thành.

исполниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испо́лниться (phiên âm Latinh ispólnitʹsja, IPA [ɪˈspoɫnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.