TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбы́ться

thể hoàn thành
sbýtʹsja[ˈzbɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбы́ться nghĩa là được thực hiện, thành sự thật.

Nghĩa của сбы́ться

Thể hoàn thành của сбыва́ться.

Động từ

  1. Được thực hiện, thành sự thật.

Cặp thể của сбы́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбы́ться

NgôiTương lai
ясбу́дусь
тысбу́дешься
он / она́ / оно́сбу́дется
мысбу́демся
высбу́детесь
они́сбу́дутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сбы́лся
Giống cái (она́)сбыла́сь
Giống trung (оно́)сбыло́сь
Số nhiều (они́)сбыли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбу́дься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбу́дьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сбы́ться

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сбы́ться

  • Всем хочется верить, что мечты могут сбыться. Mọi người muốn tin rằng giấc mơ có thể thành sự thật (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475217
  • Его мечта наконец-то сбылась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443781
  • Сбылась моя детская мечта. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8640889
  • Твоё желание сбылось? Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432769
  • Ваше желание сбылось? Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432771
  • Мечта сбылась. Giấc mơ đã trở thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398153

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сбыться nghĩa là gì?

сбыться (động từ) nghĩa là được thực hiện, thành sự thật.

сбыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбы́ться (phiên âm Latinh sbýtʹsja, IPA [ˈzbɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.