TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испо́лнить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ispólnitʹ[ɪˈspoɫnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испо́лнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испо́лнить nghĩa là thực hiện, thi hành, diễn, trình diễn.

Nghĩa của испо́лнить

Thể hoàn thành của исполня́ть.

Động từ

  1. Thực hiện, thi hành, thừa hành, thực hành, hoàn thành, chấp hành, làm tròn.
  2. Diễn, trình diễn, biểu diễn, diễn tấu.
  3. Biểu diễn.

Cặp thể của испо́лнить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испо́лнить

NgôiTương lai
яиспо́лню
тыиспо́лнишь
он / она́ / оно́испо́лнит
мыиспо́лним
выиспо́лните
они́испо́лнят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)испо́лнил
Giống cái (она́)испо́лнила
Giống trung (оно́)испо́лнило
Số nhiều (они́)испо́лнили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испо́лни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испо́лните

Họ từ của испо́лнить

Câu hỏi thường gặp

исполнить nghĩa là gì?

исполнить (động từ) nghĩa là thực hiện, thi hành, diễn, trình diễn.

исполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испо́лнить (phiên âm Latinh ispólnitʹ, IPA [ɪˈspoɫnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.