испо́лнить
Dấu sắc trên испо́лнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испо́лнить nghĩa là thực hiện, thi hành, diễn, trình diễn.
Nghĩa của испо́лнить
Thể hoàn thành của исполня́ть.
Động từ
- Thực hiện, thi hành, thừa hành, thực hành, hoàn thành, chấp hành, làm tròn.
- Diễn, trình diễn, biểu diễn, diễn tấu.
- Biểu diễn.
Cặp thể của испо́лнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испо́лнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испо́лню |
| ты | испо́лнишь |
| он / она́ / оно́ | испо́лнит |
| мы | испо́лним |
| вы | испо́лните |
| они́ | испо́лнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испо́лнил |
| Giống cái (она́) | испо́лнила |
| Giống trung (оно́) | испо́лнило |
| Số nhiều (они́) | испо́лнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испо́лни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испо́лните |
Họ từ của испо́лнить
Câu hỏi thường gặp
исполнить nghĩa là gì?
исполнить (động từ) nghĩa là thực hiện, thi hành, diễn, trình diễn.
исполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испо́лнить (phiên âm Latinh ispólnitʹ, IPA [ɪˈspoɫnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.