TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иссе́чь

thể hoàn thành
isséčʹ[ɪˈsʲːet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иссе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иссе́чь nghĩa là cắt, mổ.

Nghĩa của иссе́чь

Thể hoàn thành của иссека́ть.

Động từ

  1. Cắt, mổ.

Cặp thể của иссе́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ иссе́чь

NgôiTương lai
яиссеку́
тыиссечёшь
он / она́ / оно́иссечёт
мыиссечём
выиссечёте
они́иссеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)иссёк
Giống cái (она́)иссекла́
Giống trung (оно́)иссекло́
Số nhiều (они́)иссекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)иссеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)иссеки́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иссе́чь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

иссечь nghĩa là gì?

иссечь (động từ) nghĩa là cắt, mổ.

иссечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иссе́чь (phiên âm Latinh isséčʹ, IPA [ɪˈsʲːet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.