иссе́чь
Dấu sắc trên иссе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иссе́чь nghĩa là cắt, mổ.
Nghĩa của иссе́чь
Thể hoàn thành của иссека́ть.
Động từ
- Cắt, mổ.
Cặp thể của иссе́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ иссе́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | иссеку́ |
| ты | иссечёшь |
| он / она́ / оно́ | иссечёт |
| мы | иссечём |
| вы | иссечёте |
| они́ | иссеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | иссёк |
| Giống cái (она́) | иссекла́ |
| Giống trung (оно́) | иссекло́ |
| Số nhiều (они́) | иссекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иссеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иссеки́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иссе́чь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
иссечь nghĩa là gì?
иссечь (động từ) nghĩa là cắt, mổ.
иссечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иссе́чь (phiên âm Latinh isséčʹ, IPA [ɪˈsʲːet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.