TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истле́ть

thể hoàn thành
istlétʹ[ɪstˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истле́ть nghĩa là mủn, rữa ra, cháy ra tro.

Nghĩa của истле́ть

Thể hoàn thành của истлева́ть.

Động từ

  1. [bị] mủn, rữa ra.
  2. Cháy ra tro.

Cặp thể của истле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ истле́ть

NgôiTương lai
яистле́ю
тыистле́ешь
он / она́ / оно́истле́ет
мыистле́ем
выистле́ете
они́истле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истле́л
Giống cái (она́)истле́ла
Giống trung (оно́)истле́ло
Số nhiều (они́)истле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истле́йте

Họ từ của истле́ть

Câu hỏi thường gặp

истлеть nghĩa là gì?

истлеть (động từ) nghĩa là mủn, rữa ra, cháy ra tro.

истлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истле́ть (phiên âm Latinh istlétʹ, IPA [ɪstˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.