TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поката́ться

thể hoàn thành
pokatátʹsja[pəkɐˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поката́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поката́ться nghĩa là đi chơi.

Nghĩa của поката́ться

Động từ

  1. Đi chơi [một lúc] (bằng xe, thuyền, v. v...).
    • поката́ться верхо́мcưỡi ngựa đi chơi [một lúc]
    • поката́ться на ло́дкеđi chơi thuyền [một lúc]

Cặp thể của поката́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поката́ться

NgôiTương lai
япоката́юсь
тыпоката́ешься
он / она́ / оно́поката́ется
мыпоката́емся
выпоката́етесь
они́поката́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поката́лся
Giống cái (она́)поката́лась
Giống trung (оно́)поката́лось
Số nhiều (они́)поката́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поката́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поката́йтесь

Họ từ của поката́ться

Câu ví dụ với поката́ться

  • Можешь покататься на велосипеде, если не идёт дождь. Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445533
  • Моя семья каждую зиму выезжает покататься на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6448340

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

покататься nghĩa là gì?

покататься (động từ) nghĩa là đi chơi.

покататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поката́ться (phiên âm Latinh pokatátʹsja, IPA [pəkɐˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.