клету́шка
giống cáibất động vật
kletúška[klʲɪˈtuʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клету́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клету́шка nghĩa là cái phòng, con.
Nghĩa của клету́шка
Danh từ
- Cái phòng, con, buồng xép.
Biến cách của клету́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клету́шка | клету́шки |
| Sinh cách кого? чего? | клету́шки | клету́шек |
| Tặng cách кому? чему? | клету́шке | клету́шкам |
| Đối cách кого? что? | клету́шку | клету́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | клету́шкой | клету́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | клету́шке | клету́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của клету́шка
Câu hỏi thường gặp
клетушка nghĩa là gì?
клетушка (danh từ) nghĩa là cái phòng, con.
клетушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клету́шка (phiên âm Latinh kletúška, IPA [klʲɪˈtuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.