TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клету́шка

giống cáibất động vật
kletúška[klʲɪˈtuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клету́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клету́шка nghĩa là cái phòng, con.

Nghĩa của клету́шка

Danh từ

  1. Cái phòng, con, buồng xép.

Biến cách của клету́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клету́шкаклету́шки
Sinh cách кого? чего?клету́шкиклету́шек
Tặng cách кому? чему?клету́шкеклету́шкам
Đối cách кого? что?клету́шкуклету́шки
Công cụ cách кем? чем?клету́шкойклету́шками
Giới cách о ком? о чём?клету́шкеклету́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của клету́шка

Câu hỏi thường gặp

клетушка nghĩa là gì?

клетушка (danh từ) nghĩa là cái phòng, con.

клетушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клету́шка (phiên âm Latinh kletúška, IPA [klʲɪˈtuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.