TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́дер

giống đựcđộng vật
kóder giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́дер nghĩa là lập trình viên.

Nghĩa của ко́дер

Danh từ

  1. Lập trình viên.

Biến cách của ко́дер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́дерко́деры
Sinh cách кого? чего?ко́дерако́деров
Tặng cách кому? чему?ко́деруко́дерам
Đối cách кого? что?ко́дерако́деров
Công cụ cách кем? чем?ко́деромко́дерами
Giới cách о ком? о чём?ко́дереко́дерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ко́дер

Câu hỏi thường gặp

кодер nghĩa là gì?

кодер (danh từ) nghĩa là lập trình viên.

кодер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́дер (phiên âm Latinh kóder); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.