ко́дер
giống đựcđộng vật
kóder
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́дер nghĩa là lập trình viên.
Nghĩa của ко́дер
Danh từ
- Lập trình viên.
Biến cách của ко́дер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́дер | ко́деры |
| Sinh cách кого? чего? | ко́дера | ко́деров |
| Tặng cách кому? чему? | ко́деру | ко́дерам |
| Đối cách кого? что? | ко́дера | ко́деров |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́дером | ко́дерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́дере | ко́дерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ко́дер
Câu hỏi thường gặp
кодер nghĩa là gì?
кодер (danh từ) nghĩa là lập trình viên.
кодер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́дер (phiên âm Latinh kóder); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.