TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́ли

kóli[ˈkolʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́ли nghĩa là nếu, hễ.

Nghĩa của ко́ли

Liên từ

  1. Nếu, hễ, nếu trường hợp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́ли

Đồng nghĩa

Họ từ của ко́ли

Câu hỏi thường gặp

коли nghĩa là gì?

коли (liên từ) nghĩa là nếu, hễ.

коли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́ли (phiên âm Latinh kóli, IPA [ˈkolʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.