TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конве́йер

giống đựcbất động vật
konvéjjer[kɐnˈvʲejːɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конве́йер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конве́йер nghĩa là đường dây chuyền, băng tải.

Nghĩa của конве́йер

Danh từ

  1. Đường dây chuyền, băng tải, băng chuyền.

Biến cách của конве́йер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конве́йерконве́йеры
Sinh cách кого? чего?конве́йераконве́йеров
Tặng cách кому? чему?конве́йеруконве́йерам
Đối cách кого? что?конве́йерконве́йеры
Công cụ cách кем? чем?конве́йеромконве́йерами
Giới cách о ком? о чём?конве́йереконве́йерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của конве́йер

Câu hỏi thường gặp

конвейер nghĩa là gì?

конвейер (danh từ) nghĩa là đường dây chuyền, băng tải.

конвейер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конве́йер (phiên âm Latinh konvéjjer, IPA [kɐnˈvʲejːɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.